Báo giá/Hợp tác
MSDS là gì? MSDS không chỉ là một tài liệu kỹ thuật đơn thuần mà còn là "tấm khiên" pháp lý bảo vệ doanh nghiệp trước những rủi ro trong quá trình lưu trữ, vận chuyển và xuất nhập khẩu hàng hóa nguy hiểm. Việc nắm vững và áp dụng đúng MSDS là yếu tố then chốt để đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt và an toàn. Hãy cùng Logistics tìm hiểu sâu hơn về loại tài liệu này qua bài viết sau.

MSDS là gì?

Khái niệm

MSDS (viết tắt của cụm từ Material Safety Data Sheet) được dịch ra tiếng Việt là Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất. Đây là một loại tài liệu kỹ thuật quan trọng, cung cấp thông tin chi tiết về một chất hoặc hỗn hợp hóa chất cụ thể. MSDS được thiết kế để cảnh báo về những mối nguy tiềm ẩn và hướng dẫn cách xử lý, bảo quản an toàn nhằm bảo vệ sức khỏe con người và môi trường xung quanh.

Trong nhiều hoàn cảnh, bạn có thể bắt gặp một số thuật ngữ tương tự như: tài liệu an toàn hóa chất, phiếu an toàn hóa chất hoặc hồ sơ an toàn vật liệu. Mặc dù tên gọi có đôi chút khác biệt, nhưng chức năng cốt lõi của chúng là tương tự nhau. Ngày nay, theo tiêu chuẩn quốc tế GHS, thuật ngữ SDS (Safety Data Sheet) đang dần thay thế cho MSDS, nhưng MSDS vẫn đang được sử dụng phổ biến.

Đặc điểm

Một bản MSDS chuẩn quốc tế thường có cấu trúc chặt chẽ, bao gồm 16 mục trong MSDS (sẽ được đề cập chi tiết ở phần sau). Thông tin trong MSDS phải chính xác, khoa học và được cập nhật thường xuyên. MSDS không phải là một chứng chỉ chất lượng sản phẩm (như Certificate of Analysis - COA), mà là một tài liệu về an toàn.

Vai trò

Vai trò của MSDS là không thể phủ nhận trong chuỗi cung ứng hàng hóa:

  • Cảnh báo an toàn: Giúp người lao động, người sử dụng nhận diện được các mối nguy hiểm về sức khỏe (độc tính, kích ứng,...) và vật lý (cháy nổ, ăn mòn,...) của hóa chất
  • Hỗ trợ ứng phó khẩn cấp: Cung cấp những biện pháp sơ cứu, biện pháp phòng cháy chữa cháy và cách xử lý sự cố tràn đổ kịp thời
  • Đảm bảo tuân thủ pháp luật: MSDS là chứng từ bắt buộc trong nhiều quy trình pháp lý như khai báo Hải Quan, đăng ký lưu hành hóa chất
  • Cơ sở cho vận chuyển an toàn: MSDS trong vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là vận chuyển hàng nguy hiểm, giúp các hãng vận tải xác định phương án xếp dỡ, bảo quản phù hợp

Mục đích sử dụng

MSDS được dùng để làm gì? Dưới đây là một số ứng dụng chính:

  • Dành cho người lao động tại nơi làm việc để biết cách tự bảo vệ mình
  • Dành cho nhân viên kho bãi để biết cách bảo quản và lưu trữ hóa chất an toàn
  • Dành cho các đơn vị vận tải để lập kế hoạch vận chuyển và ứng phó sự cố trên đường
  • Dành cho cơ quan Hải Quan để xác định mã HS code và chính sách thuế quan
  • Dành cho nhân viên y tế để có thông tin điều trị khi xảy ra ngộ độc hóa chất

Ai cung cấp MSDS & trách nhiệm các bên ra sao?

Việc lập và cung cấp MSDS không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là trách nhiệm pháp lý và đạo đức.

Nhà sản xuất và nhà phân phối

Đây là những đối tượng có trách nhiệm chính trong việc lập MSDS và cung cấp nó cho khách hàng.

  • Trách nhiệm cung cấp MSDS: Nhà sản xuất là người hiểu rõ nhất về sản phẩm của mình. Họ phải bảo đảm MSDS được biên soạn chính xác, đầy đủ theo các quy định hiện hành (như GHS hoặc luật an toàn hóa chất của quốc gia sở tại)
  • Cập nhật MSDS: Khi có thông tin mới về mối nguy hoặc thay đổi trong thành phần, nhà sản xuất phải cập nhật MSDS và thông báo cho các bên liên quan

Người bán hàng và người sử dụng cuối cùng

  • Người bán hàng (đại lý & công ty thương mại): Có trách nhiệm chuyển giao bản MSDS từ nhà sản xuất đến tay người mua tiếp theo. Họ sẽ không được tự ý thay đổi thông tin trên MSDS nếu không có sự ủy quyền
  • Người sử dụng cuối cùng (doanh nghiệp sản xuất & người tiêu dùng): Có trách nhiệm yêu cầu cung cấp MSDS khi mua hóa chất. Họ cần đọc kỹ và tuân thủ các hướng dẫn an toàn trong MSDS để bảo vệ chính mình và những người xung quanh. Lưu trữ MSDS tại nơi làm việc ở vị trí dễ tiếp cận là yêu cầu bắt buộc đối với người sử dụng lao động

Bảng MSDS bao gồm những gì?

Một bảng MSDS theo GHS chuẩn quốc tế bao gồm 16 mục chính sau đây. Mỗi mục đều cung cấp những thông tin thiết yếu về an toàn hóa chất.

1. Thông tin sản phẩm và nhà cung cấp: Tên thương mại, mã sản phẩm, tên và thông tin liên hệ của nhà sản xuất/nhà nhập khẩu, số điện thoại khẩn cấp,...

2. Nhận dạng mối nguy: Phân loại mức độ nguy hiểm của hóa chất (ví dụ: chất lỏng dễ cháy loại 2, chất gây kích ứng da loại 3), các hình đồ cảnh báo (Pictogram), từ cảnh báo (Signal Word) và các tuyên bố nguy hiểm (Hazard Statements). Đây là phần quan trọng nhất để đánh giá rủi ro một cách nhanh chóng.

3. Thành phần hóa chất: Liệt kê các chất độc hại trong sản phẩm cùng với nồng độ hoặc phạm vi nồng độ của chúng và số CAS (Chemical Abstracts Service number) để định danh duy nhất.

4. Biện pháp sơ cứu: Hướng dẫn các bước sơ cứu ban đầu cần thiết khi hít phải, tiếp xúc với da, mắt hoặc nuốt phải hóa chất để cung cấp thông tin cho nhân viên y tế.

5. Biện pháp phòng cháy chữa cháy: Các phương tiện chữa cháy phù hợp (ví dụ: bọt, bột khô, CO2,...) và không phù hợp (ví dụ: dùng nước trực tiếp cho đám cháy dầu mỡ). Liệt kê các sản phẩm cháy độc hại có thể phát sinh.

6. Xử lý sự cố tràn đổ: Các quy trình cần thực hiện khi hóa chất bị rò rỉ hoặc tràn đổ ra môi trường. Bao gồm các biện pháp ngăn chặn, thu gom, làm sạch và trang bị bảo hộ cần thiết cho người xử lý.

7. Bảo quản và lưu trữ hóa chất: Các điều kiện an toàn để lưu kho như nhiệt độ, độ ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh xa các chất không tương thích (ví dụ: chất oxy hóa mạnh và chất khử mạnh),...

8. Kiểm soát phơi nhiễm/Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): Cung cấp các giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp (ví dụ: TLV, PEL,...) và khuyến nghị các phương tiện bảo vệ cá nhân cần thiết như găng tay, kính bảo hộ, mặt nạ phòng độc, quần áo chống hóa chất,...

9. Tính chất vật lý và hóa học: Mô tả trạng thái (rắn, lỏng, khí), màu sắc, mùi, điểm nóng chảy, điểm sôi, điểm chớp cháy (Flash Point), tỷ trọng, độ tan trong nước, độ pH, v.v. Thông tin này rất quan trọng để xác định khả năng cháy nổ và cách thức lan truyền trong môi trường.

10. Tính ổn định và khả năng phản ứng: Chỉ ra hóa chất có ổn định trong điều kiện bình thường hay không, các điều kiện cần tránh (nhiệt độ cao, sốc) và các vật liệu không tương thích có thể gây ra phản ứng nguy hiểm.

11. Thông tin về độc tính: Chi tiết về các ảnh hưởng sức khỏe cấp tính (ngay lập tức) và mãn tính (lâu dài) do tiếp xúc với hóa chất. Bao gồm dữ liệu về độc tính cấp (LD50, LC50,...), khả năng gây ung thư, đột biến gen, ảnh hưởng đến sinh sản,...

12. Thông tin về sinh thái: Đánh giá tác động của hóa chất đối với môi trường nước (cá, tảo,...), đất và không khí. Khả năng phân hủy sinh học và tích tụ sinh học trong chuỗi thức ăn.

13. Biện pháp thải bỏ: Hướng dẫn cách xử lý chất thải hóa chất và bao bì chứa an toàn, tuân thủ các quy định về môi trường của địa phương và quốc gia.

14. Thông tin vận chuyển: Cung cấp những thông tin cần thiết cho việc phân loại và dán nhãn khi vận chuyển bằng các phương thức khác nhau (đường bộ, đường biển, đường sông, đường sắt & đường hàng không). Bao gồm số UN, tên vận chuyển chính thức (Proper Shipping Name), nhóm/loại nguy hiểm (Hazard Class), nhóm đóng gói (Packing Group),...

15. Thông tin về pháp luật: Liệt kê những quy định pháp lý quốc gia và quốc tế liên quan đến việc quản lý, sử dụng loại hóa chất đó.

16. Thông tin khác: Bao gồm ngày lập, ngày sửa đổi gần nhất, các tài liệu tham khảo và giải thích các từ viết tắt.

Việc nắm vững 16 mục trong MSDS sẽ giúp doanh nghiệp của bạn có cái nhìn toàn diện và chủ động hơn trong công tác quản lý an toàn hóa chất tại doanh nghiệp.

MSDS trong vận chuyển & phân loại hàng hóa

Trong lĩnh vực Logistics, MSDS là một trong những chứng từ quan trọng hàng đầu, đặc biệt là đối với loại hàng hóa xuất nhập khẩu.

MSDS khi vận chuyển đường biển

Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) quy định nghiêm ngặt về vận chuyển hàng nguy hiểm thông qua Bộ luật IMDG (International Maritime Dangerous Goods Code). Các hãng tàu sẽ yêu cầu chủ hàng cung cấp MSDS để xác định xem hàng hóa có thuộc diện nguy hiểm hay không. Thông tin từ Mục 14 của MSDS sẽ được dùng để khai báo trên tờ khai hàng nguy hiểm và quyết định vị trí xếp hàng trên tàu (ví dụ: trên boong tàu hay dưới hầm hàng).

MSDS khi vận chuyển đường hàng không

Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) có các quy định rất chặt chẽ về hàng hóa nguy hiểm (Dangerous Goods Regulations - DGR). MSDS khi vận chuyển đường hàng không là bắt buộc để hãng hàng không và đơn vị phục vụ mặt đất kiểm tra tính tuân thủ. Đặc biệt đối với các mặt hàng nhạy cảm như MSDS cho pin lithium hay hóa chất dạng lỏng, việc thiếu MSDS có thể khiến lô hàng bị từ chối vận chuyển ngay lập tức.

MSDS trong vận tải đường bộ

Dù ít khắt khe hơn đường biển và hàng không, nhưng vận tải đường bộ hàng nguy hiểm cũng phải tuân theo các quy định quốc gia (như Nghị định về vận chuyển hàng hàng nguy hiểm của Việt Nam) và quốc tế (như ADR tại châu Âu). Lái xe cần được trang bị kiến thức từ MSDS để biết cách ứng phó sự cố trên đường.

MSDS trong vận chuyển quốc tế & Hàng Dangerous Goods

MSDS cho hàng Dangerous Goods là điều kiện tiên quyết để thực hiện bất kỳ hoạt động xuất nhập khẩu nào. Hải Quan các quốc gia sẽ dựa vào MSDS để phân loại hàng hóa, xác định HS code và kiểm soát việc tuân thủ các công ước quốc tế về an toàn hóa chất.

Các nhóm hàng thường yêu cầu MSDS

Không chỉ các hóa chất công nghiệp rõ ràng, nhiều mặt hàng tiêu dùng thông thường cũng yêu cầu MSDS:

  • MSDS cho hóa chất công nghiệp: Các loại axit, bazơ, dung môi hữu cơ, chất tẩy rửa công nghiệp,...
  • MSDS cho pin lithium: Có trong điện thoại, laptop, sạc dự phòng. Pin lithium được coi là hàng nguy hiểm nhóm 9 do nguy cơ cháy nổ cao,...
  • MSDS cho mỹ phẩm: Các loại nước hoa, sơn móng tay, keo xịt tóc thường chứa cồn hoặc khí nén dễ cháy,...
  • MSDS cho sơn, dung môi: Chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và dễ cháy

Hướng dẫn cách tra cứu MSDS chi tiết

Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm MSDS thông qua các kênh sau:

  • Website của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối: Đây là nguồn chính thống và tin cậy nhất. Hầu hết các công ty hóa chất lớn đều có mục "Safety Data Sheets" hoặc "Product Safety" trên website của họ để khách hàng tải MSDS
  • Sử dụng các cơ sở dữ liệu MSDS trực tuyến: Có nhiều trang web chuyên cung cấp dịch vụ tra cứu MSDS miễn phí hoặc có phí, tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau
  • Tài liệu đính kèm sản phẩm: Kiểm tra bao bì, nhãn mác hoặc các tài liệu kỹ thuật đi kèm khi mua hàng
  • Yêu cầu trực tiếp nhà cung cấp: Nếu không tìm thấy trực tuyến, hãy liên hệ với bộ phận bán hàng hoặc dịch vụ khách hàng của nhà cung cấp để xin MSDS từ nhà sản xuất. Đây là quyền lợi của bạn
  • Các cơ quan quản lý và tổ chức an toàn: Một số cơ quan chính phủ hoặc tổ chức phi chính phủ về an toàn hóa chất cũng duy trì các thư viện MSDS để phục vụ cộng đồng

Quy định pháp luật & tiêu chuẩn MSDS

Việc tuân thủ các quy định về MSDS là bắt buộc để tránh các rủi ro pháp lý và xử phạt khi thiếu MSDS.

Quy định MSDS tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Luật hóa chất và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành (ví dụ: Nghị định số 113/2017/NĐ-CP, Thông tư số 32/2017/TT-BCT,...) quy định rõ về việc phân loại, ghi nhãn và lập Phiếu an toàn hóa chất. Các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu hóa chất nguy hiểm phải xây dựng MSDS bằng tiếng Việt theo mẫu quy định.

Tiêu chuẩn MSDS quốc tế & GHS

Để thống nhất việc quản lý hóa chất trên toàn cầu, Liên Hợp Quốc đã xây dựng Hệ thống Hài hòa Toàn cầu về Phân loại và Ghi nhãn Hóa chất (Globally Harmonized System - GHS). GHS sẽ chuẩn hóa các tiêu chí phân loại nguy hiểm, các hình đồ cảnh báo và định dạng 16 mục của SDS. Hầu hết các quốc gia lớn trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, đều đã và đang lộ trình áp dụng GHS. Điều này giúp cho việc thương mại hóa chất quốc tế trở nên thuận lợi và an toàn hơn.

Việc sử dụng MSDS theo GHS giúp bảo đảm thông tin an toàn được hiểu một cách nhất quán ở các quốc gia khác nhau, giảm thiểu các tranh chấp liên quan MSDS do khác biệt về ngôn ngữ hay quy định. Doanh nghiệp nên sử dụng MSDS song ngữ (Anh - Việt) khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tổng kết

Việc hiểu rõ MSDS là gì, nắm vững 16 mục trong MSDS và biết cách tra cứu, sử dụng MSDS hiệu quả là trách nhiệm và cũng là lợi thế cạnh tranh của mọi doanh nghiệp trong ngành hóa chất và xuất nhập khẩu. Hãy bảo đảm rằng bạn luôn có sẵn MSDS bản cập nhật nhất cho mọi lô hóa chất mà mình đang quản lý. Liên hệ ngay với đội ngũ Logistics CMC để được tư vấn kỹ hơn về việc vận chuyển đường bộ hàng nguy hiểm qua cửa khẩu.

>>> Xem thêm: Hàng rời là gì? Những điều cần lưu ý khi vận chuyển hàng rời

Các câu hỏi liên quan

1. Khi nào cần MSDS?

Trả lời: Bạn cần MSDS khi sản xuất, nhập khẩu, lưu trữ, vận chuyển, sử dụng hoặc thải bỏ bất kỳ hóa chất nào được phân loại là nguy hiểm. MSDS cũng cần thiết khi làm thủ tục hải quan, đăng ký sản phẩm hoặc khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng hoặc khách hàng.

2. MSDS có bắt buộc không?

Trả lời: Có, việc cung cấp MSDS cho các hóa chất nguy hiểm là bắt buộc theo quy định pháp luật ở hầu hết các quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.

3. MSDS có hiệu lực trong bao lâu?

Trả lời: Không có quy định cứng về thời hạn hiệu lực của MSDS. Tuy nhiên, MSDS cần được rà soát và cập nhật định kỳ, thường là mỗi 3 - 5 năm, hoặc ngay lập tức khi có thông tin mới về mối nguy của sản phẩm hoặc thay đổi trong quy định pháp luật.

4. Mặt hàng nào cần MSDS?

Trả lời: Tất cả các chất hoặc hỗn hợp được phân loại là nguy hiểm theo GHS hoặc quy định quốc gia đều cần có MSDS. Điều này bao gồm hóa chất công nghiệp, dung môi, sơn, chất tẩy rửa, thuốc bảo vệ thực vật, và cả một số mặt hàng tiêu dùng như pin, mỹ phẩm dạng xịt,...

5. MSDS do ai cấp phép?

Trả lời: MSDS không phải là một loại giấy phép do Cơ quan Nhà nước cấp. Nó là tài liệu kỹ thuật do nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu tự biên soạn và chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin, dựa trên những kết quả thử nghiệm và quy định hiện hành.

6. MSDS có thay thế SDS được không?

Trả lời: Thực chất MSDS và SDS là một. SDS (Safety Data Sheet) là thuật ngữ được chuẩn hóa theo GHS và đang dần thay thế cho thuật ngữ cũ là MSDS. Về mặt nội dung và chức năng, chúng sẽ tương đương nhau.

7. Có sự khác biệt gì giữa MSDS ở các quốc gia khác nhau không?

Trả lời: Mặc dù GHS đã giúp hài hòa hóa đáng kể, nhưng vẫn có thể có một số khác biệt nhỏ trong MSDS giữa các quốc gia do yêu cầu pháp lý riêng biệt (ví dụ: Danh mục hóa chất cấm, giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp quốc gia, ngôn ngữ bắt buộc,...).

8. MSDS có cần thiết đối với các hóa chất sử dụng trong gia đình không?

Trả lời: Đối với người tiêu dùng thông thường mua sản phẩm với số lượng nhỏ để sử dụng trong gia đình, thông tin an toàn quan trọng thường đã được in trên nhãn sản phẩm. Tuy nhiên, nếu bạn lưu trữ hoặc sử dụng với số lượng lớn, hoặc muốn biết chi tiết hơn về cách xử lý sự cố, việc tham khảo MSDS vẫn rất hữu ích.

top
094 457 76 65

Khách hàng của chúng tôi

Bạn đang tìm kiếm dịch vụ vận tải tốt nhất?

Logistics CMC cam kết cung cấp dịch vụ và giải pháp Logistics tối ưu, đáp ứng nhu cầu của từng khách hàng.