Trucking là gì?
Khái niệm
Hiểu một cách đơn giản nhất, Trucking là hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện đường bộ như xe tải, xe container, xe đầu kéo hoặc xe chuyên dụng.
Trong tiếng Anh chuyên ngành, Trucking Logistics dùng để chỉ toàn bộ quá trình lập kế hoạch, điều phối phương tiện và thực hiện việc di chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B thông qua hệ thống hạ tầng giao thông đường bộ. Đây là mắt xích quan trọng nhất trong việc thực hiện dịch vụ "Door-to-Door" (Giao nhận tận nơi).
Đặc điểm của dịch vụ Trucking
- Tính linh hoạt cực cao: Không giống như đường sắt hay đường thủy vốn phụ thuộc vào lịch trình tàu và hệ thống ray, dịch vụ trucking có thể thay đổi lộ trình, thời gian và điểm dừng theo yêu cầu thực tế của khách hàng
- Khả năng tiếp cận: Xe tải có thể đi vào các ngõ ngách, khu công nghiệp, kho bãi vùng sâu vùng xa, nơi mà tàu hỏa hay tàu thủy không thể tới được
- Tốc độ cho cự ly ngắn và trung bình: Với khoảng cách dưới 500km, vận tải đường bộ thường nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn so với các phương thức khác do không mất thời gian trung chuyển tại cảng/ga
- Đầu tư hạ tầng đa dạng: Phương tiện đa dạng từ xe tải nhẹ 500kg đến xe đầu kéo 40 feet, đáp ứng mọi quy cách đóng gói hàng hóa
Tầm quan trọng của Trucking
Trucking trong vận tải sẽ như thế nào nếu không có sự kết nối? Vai trò của hình thức vận chuyển này bao gồm:
- Kết nối đa phương thức: Là cầu nối đưa hàng từ kho ra cảng (xuất khẩu) và từ cảng về kho (nhập khẩu)
- Hoàn thiện chuỗi cung ứng: Đảm bảo nguyên liệu luôn có mặt tại nhà máy đúng giờ (Just-in-Time) và sản phẩm được đưa đến các đại lý phân phối nhanh nhất
- Tối ưu hóa chi phí: Việc lựa chọn đúng loại xe và lộ trình Trucking giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể chi phí Logistics tổng thể

Các loại hình dịch vụ Trucking phổ biến
Năm 2026, Trucking Việt Nam đã phân hóa thành nhiều phân khúc chuyên nghiệp nhằm mục đích phục vụ nhu cầu khắt khe của thị trường quốc tế.
Trucking theo tuyến
- Trucking nội địa: Vận chuyển hàng hóa trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, bao gồm vận chuyển liên tỉnh và nội đô.
- Trucking xuyên biên giới: Một trong những thế mạnh của trucking Việt Nam - Trung Quốc, Lào, và Campuchia. Hàng hóa được vận chuyển trực tiếp bằng xe tải qua các cửa khẩu quốc tế mà không cần dỡ hàng (hoặc chuyển tải tại biên giới)
- Trucking đường dài: Các tuyến Bắc - Nam thường sử dụng xe đầu kéo container hoặc xe tải nặng đi dọc theo quốc lộ 1
- Trucking đường ngắn: Di chuyển trong bán kính dưới 100km, thường là vận chuyển hàng hóa giữa các khu công nghiệp hoặc từ kho ra cảng
- Trucking kết nối cảng - ICD - kho: Đây là nghiệp vụ trọng yếu của vận tải container đường bộ, di chuyển các vỏ container rỗng hoặc container đầy hàng giữa cảng biển, cảng cạn (ICD) và kho ngoại quan
Trucking theo điểm giao nhận
- Trucking từ cảng về kho (và ngược lại): Phục vụ hàng xuất nhập khẩu sau khi tàu cập bến hoặc trước khi tàu rời cảng
- Trucking từ kho đến nhà máy / công trình: Phục vụ hàng nguyên liệu sản xuất hoặc thiết bị máy móc dự án
- Trucking trong khu công nghiệp: Vận chuyển nội khu giữa các nhà máy vệ tinh và nhà máy lắp ráp chính
- Trucking từ cửa khẩu về kho: Phổ biến trong loại hình nhập khẩu tiểu ngạch và chính ngạch đường bộ
Trucking theo loại hàng
- Trucking hàng thường: Vận chuyển các loại hàng hóa bách hóa, hàng tiêu dùng, nguyên vật liệu sản xuất... bằng xe tải hoặc xe container mà không đòi hỏi các điều kiện bảo quản đặc thù về nhiệt độ, độ ẩm hay các giấy phép vận chuyển chất nguy hiểm
- Trucking hàng FCL (Full Container Load): Vận chuyển nguyên container, thường dùng xe đầu kéo
- Trucking hàng LCL (Less than Container Load): Vận chuyển hàng lẻ, nhiều chủ hàng chung một xe tải để tối ưu chi phí
- Trucking hàng lạnh (Cold Chain): Sử dụng xe tải hoặc container lạnh có máy nổ để duy trì nhiệt độ cho nông sản, thủy sản và dược phẩm
- Trucking hàng nguy hiểm: Yêu cầu xe chuyên dụng và tài xế có chứng chỉ vận chuyển hóa chất, chất dễ cháy nổ
- Trucking hàng quá khổ quá tải (OOG): Sử dụng xe mooc lùn, mooc sàn để chở các thiết bị siêu trường siêu trọng cho các dự án năng lượng, xây dựng
- Trucking hàng giá trị cao: Xe có hệ thống định vị GPS cao cấp, camera giám sát 24/7 và khóa seal bảo mật

Hướng dẫn quy trình Trucking trong thực tế
Một quy trình vận chuyển trucking chuẩn tại các công ty trucking chuyên nghiệp như Logistics CMC thường bao gồm 6 bước:
- Tiếp nhận yêu cầu (Booking): Khách hàng cung cấp thông tin về loại hàng, trọng lượng, kích thước, điểm lấy hàng và điểm trả hàng
- Khảo sát và Báo giá: Đơn vị trucking khảo sát tuyến đường (đặc biệt với hàng quá khổ) và gửi bảng giá trucking chi tiết, bao gồm cả các phụ phí vận tải đường bộ
- Điều xe (Dispatching): Bộ phận điều vận sắp xếp xe phù hợp, thông báo biển số xe và thông tin tài xế cho khách hàng
- Lấy hàng và Giao nhận: Tài xế đến kho/cảng lấy hàng, thực hiện kiểm tra tình trạng hàng, kẹp chì (seal) và ký biên bản giao nhận
- Vận chuyển và Theo dõi: Thực hiện hành trình. Khách hàng có thể theo dõi hành trình xe thông qua hệ thống định vị trực tuyến
- Trả hàng và Hoàn tất hồ sơ: Giao hàng tại điểm đích, ký nhận vào phiếu giao hàng (POD), thu hồi các chứng từ liên quan và thanh toán cước trucking

Một số thuật ngữ chuyên ngành trong Trucking xuất nhập khẩu
Để làm việc hiệu quả với các Trucking company, bạn cần nắm rõ các thuật ngữ sau đây:
- FCL (Full Container Load): Hàng giao nguyên một container. Người thuê vận tải thuê trọn một hoặc nhiều container để chở hàng của riêng mình
- LCL (Less than Container Load): Hàng lẻ ghép đủ một container. Nhiều lô hàng của các chủ hàng khác nhau được đóng chung vào một container
- FTL (Full Truckload): Vận chuyển nguyên chuyến xe tải. Tương tự FCL nhưng áp dụng cho xe tải thùng thay vì container
- LTL (Less than Truckload): Vận chuyển hàng ghép xe tải. Phù hợp cho những kiện hàng nhỏ, không đủ đóng đầy một chuyến xe
- Tractor (Xe đầu kéo): Phần đầu xe chứa động cơ, dùng để kéo rơ-mooc hoặc sơ-mi rơ-mooc
- Trailer / Semi-Trailer (Rơ-mooc / Sơ-mi rơ-mooc): Phần sàn xe không có động cơ, dùng để chứa container hoặc hàng hóa, được kéo bởi Tractor
- POD (Proof of Delivery): Bằng chứng để giao hàng. Đây là chứng từ quan trọng nhất sau khi kết thúc hành trình trucking, có chữ ký xác nhận của người nhận hàng về số lượng và tình trạng hàng
- D/O (Delivery Order): Lệnh giao hàng - chứng từ do phía hãng tàu hoặc đơn vị Forwarding cấp để người cầm chứng từ có thể nhận hàng tại cảng/kho
- Truck Bill/Waybill: Vận đơn đường bộ. Chứng từ xác nhận đơn vị vận tải đã nhận hàng từ người gửi và cam kết chuyển đến người nhận
- Packing List (P/L): Phiếu đóng gói chi tiết, ghi rõ quy cách, số lượng, trọng lượng của từng kiện hàng trên xe
- Tally (Kiểm đếm): Hoạt động đếm số lượng kiện hàng thực tế khi bốc lên hoặc dỡ xuống xe để đối chiếu với chứng từ
- Toll Fee: Phí cầu đường, phí cao tốc
- Pick-up/Drop-off Charge: Phí lấy hoặc trả container rỗng tại các ICD hoặc Depot theo chỉ định của hãng tàu
- DEM (Demurrage): Phí lưu container tại bãi cảng do hãng tàu thu
- DET (Detention): Phí lưu container tại kho riêng của khách hàng quá thời gian quy định
- Lưu ca xe (Vehicle Standby Fee): Phí đền bù cho xe và tài xế khi phải chờ đợi bốc xếp quá thời gian miễn phí
- Lift on / Lift off (Lo-Lo): Phí nâng hạ container tại cảng hoặc bãi bến
- Seal (Niêm phong chì): Một loại khóa nhựa hoặc kim loại dùng để niêm phong cửa container. Số Seal phải khớp với số ghi trên vận đơn
- Lashing: Nghiệp vụ chằng buộc hàng hóa (thường dùng dây cáp, xích hoặc dây đai) để hàng không bị xê dịch trên sàn xe
- Dunnage: Các vật liệu chèn lót (như túi khí, gỗ, xốp,...) được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống giữa những kiện hàng
- Gross Weight: Trọng lượng tổng (bao gồm cả hàng và bao bì/vỏ container)
- Tare Weight: Trọng lượng tịnh của vỏ container hoặc phương tiện vận tải khi không có hàng
- Net Weight: Trọng lượng thực tế của hàng hóa (không bao gồm bao bì)
- ICD (Inland Container Depot): Cảng cạn/Cảng nội địa - nơi tập kết, thông quan và thực hiện các dịch vụ Trucking container trước khi ra cảng biển
- Depot: Bãi chứa vỏ container rỗng
- Cross-Docking: Kỹ thuật Logistics loại bỏ khâu lưu kho trung gian. Hàng được dỡ từ xe tải này và xếp ngay lên xe tải khác để đi giao

Kết luận
Việc hiểu rõ Trucking là gì và cách thức vận hành sẽ giúp doanh nghiệp của bạn chủ động hơn trong việc quản lý chuỗi cung ứng. Trong năm 2026, việc lựa chọn một đối tác dịch vụ Trucking uy tín không chỉ dựa trên giá rẻ, mà còn phụ thuộc vào khả năng số hóa, độ an toàn của đội xe và sự chuyên nghiệp trong khâu xử lý sự cố.
Dù là hàng nội địa hay xuyên biên giới, Trucking vẫn luôn là mắt xích không thể thay thế, đưa thương mại Việt Nam vươn xa hơn trên bản đồ thế giới. Nếu có nhu cầu vận chuyển hàng hóa đường bộ, bạn hãy nhấc máy liên hệ ngay cho đội ngũ Logistics CMC qua Hotline/Zalo: 094 457 7665.
>>> Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ Trung - Việt uy tín
Một số câu hỏi liên quan
1. Dịch vụ Trucking gồm những gì?
Trả lời: Bao gồm: Thuê phương tiện, tài xế, nhiên liệu, phí cầu đường, bảo hiểm trách nhiệm dân sự hàng hóa và các dịch vụ đi kèm như theo dõi GPS, báo cáo lộ trình,...
2. Trucking khác gì với Forwarding?
Trả lời: Trucking là đơn vị thực tế sở hữu xe và thực hiện việc vận chuyển. Forwarding (giao nhận vận tải) là đơn vị trung gian thiết kế giải pháp vận tải, có thể thuê nhiều đơn vị trucking khác nhau để hoàn thành đơn hàng của khách.
3. Khi nào cần sử dụng Trucking?
Trả lời: Bất cứ khi nào bạn cần vận chuyển hàng hóa từ cửa kho đến cảng, từ cảng về nhà máy hoặc giao hàng trực tiếp đến khách hàng trong phạm vi đất liền.
4. Trucking có bao gồm dịch vụ bốc xếp không?
Trả lời: Thông thường, giá trucking chưa bao gồm phí bốc xếp. Việc bốc hàng lên xe và dỡ hàng xuống xe thuộc trách nhiệm của chủ hàng, trừ khi có thỏa thuận riêng về dịch vụ bốc xếp trọn gói.
5. Trucking có bao gồm thông quan không?
Trả lời: Không. Trucking chỉ là vận tải đường bộ. Tuy nhiên, nhiều công ty Logistics Trucking lớn (như Logistics CMC) thường cung cấp dịch vụ tích hợp bao gồm cả khai báo Hải Quan và thông quan hàng hóa để hỗ trợ khách hàng.