Báo giá/Hợp tác
Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, việc vận chuyển các loại hàng hóa dễ hư hỏng như thực phẩm tươi sống, dược phẩm hay hóa chất nhạy cảm với nhiệt độ đã trở nên phổ biến. Để duy trì chất lượng hàng hóa xuyên biên giới và qua đại dương, Container Lạnh, hay còn gọi là Reefer Container - đóng vai trò là giải pháp không thể thay thế.

Container lạnh là gì?

Định nghĩa

Container lạnh (Reefer Container) là một loại container vận chuyển đa phương thức được trang bị hệ thống làm lạnh tích hợp (Cooling Unit), có khả năng duy trì nhiệt độ ổn định bên trong trong một phạm vi rộng, thường từ -30 độ C đến 30 độ C (tùy thuộc vào model).

Được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO, container lạnh có thể được vận chuyển dễ dàng bằng tàu container, xe tải và tàu hỏa, bảo đảm hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ được bảo quản trong điều kiện lý tưởng từ kho bãi đến tận tay người tiêu dùng.

Mục đích chính của container lạnh là duy trì (chứ không phải làm lạnh) nhiệt độ đã được thiết lập trước của hàng hóa (Pre-Cooling) trong suốt hành trình vận chuyển, từ đó hình thành nên chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain).

Cấu tạo

Cấu tạo của container lạnh phức tạp hơn nhiều so với container khô (Dry container), tập trung vào khả năng cách nhiệt và làm lạnh:

  • Vỏ và khung sườn:
    • Vỏ ngoài thường được làm bằng nhôm hoặc thép chống ăn mòn (Corten Steel), sơn phản quang để giảm hấp thụ nhiệt. 
    • Khung sườn bằng thép cường lực, bảo đảm độ bền khi xếp chồng và vận chuyển
  • Lớp cách nhiệt (Insulation):
    • Các vách, sàn, trần và cửa được bơm một lớp vật liệu cách nhiệt dày, thường là bọt Polyurethane (PU). Lớp cách nhiệt này giúp ngăn chặn sự trao đổi nhiệt độ với môi trường bên ngoài, giảm bớt công suất hoạt động của máy lạnh.
  • Dàn làm lạnh (Refrigeration Unit):
    • Vị trí: Thường được gắn cố định tại một đầu của container
    • Bộ phận: Bao gồm máy nén (Compressor), giàn bay hơi (Evaporator), giàn ngưng (Condenser) và quạt gió
    • Nguyên lý: Hệ thống này sử dụng chất làm lạnh (Refrigerant - thường là R134a hoặc R404a) để hút nhiệt từ không khí bên trong container, sau đó xả khí lạnh vào không khí và tuần hoàn qua sàn chữ T (T-Bar Floor)
  • Sàn chữ T (T-Bar Floor):
    • Sàn container lạnh được thiết kế với các rãnh dẫn khí hình chữ T, giúp không khí lạnh lưu thông đều từ bộ phận làm lạnh đến cuối container và quay lại, bảo đảm mọi vị trí hàng hóa đều nhận được luồng khí lạnh
  • Thiết bị ghi lại dữ liệu (Data Logger):
    • Thiết bị điện tử được sử dụng để ghi lại nhiệt độ và độ ẩm bên trong container theo thời gian thực. Dữ liệu này rất quan trọng để xác minh tình trạng bảo quản hàng hóa trong suốt chuyến đi

Công suất

Công suất của container lạnh được xác định bởi khả năng làm lạnh và tiêu thụ điện năng:

  • Phạm vi nhiệt độ: Hầu hết các đơn vị làm lạnh hiện đại có thể duy trì nhiệt độ từ -25°C đến 25°C. Một số model chuyên dụng có thể đạt đến -30°C hoặc -40°C (Super Freezer)
  • Nguồn điện: Container lạnh hoạt động bằng điện ba pha, với điện áp tiêu chuẩn là 380V/440V, 50/60 Hz
  • Công suất tiêu thụ: Công suất tiêu thụ điện của máy lạnh thường dao động từ 8 kW đến 15 kW (khoảng 10 đến 20 mã lực), tùy thuộc vào điều kiện môi trường và nhiệt độ cài đặt. Khi vận chuyển trên tàu, container lạnh phải được cắm vào nguồn điện của tàu
  • Độ ẩm: Nhiều model còn có chức năng kiểm soát độ ẩm (Humidity Control), có thể cài đặt độ ẩm từ 60% đến 95% - điều này vô cùng quan trọng đối với một số loại trái cây và rau củ

Dung tích

Container lạnh cũng tuân thủ tiêu chuẩn kích thước ISO, nhưng có sự khác biệt về dung tích và tải trọng so với container khô do có thêm lớp cách nhiệt và hệ thống máy lạnh.

Loại container

Chiều dài

Chiều cao

Chiều cao

Dung tích thực

Tải trọng tối đa

20’ Reefer

6,06 m (20 ft)

2,59 m (8’6’’)

2,27 m

~28 m^3

~27.000 kg

40’ Reefer

12,19 m (40 ft)

2,59 m (8’6’’)

2,27 m

~58 m^3

~29.000 kg

40’ High Cube Reefer

12,19 m (40 ft)

2,89 m (9’6’’)

2,57 m

~67 m^3

~29.000 kg

*Lưu ý: Dung tích và chiều cao bên trong của container lạnh luôn thấp hơn container khô cùng kích thước, do cần không gian cho lớp cách nhiệt và hệ thống làm lạnh.

Những ưu điểm & nhược điểm của container lạnh

Điểm mạnh

  • Bảo quản tối ưu: Khả năng kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác, kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng hàng hóa dễ hư hỏng
  • Vận chuyển đa phương thức: Thiết kế tiêu chuẩn ISO cho phép tích hợp liền mạch vào chuỗi cung ứng toàn cầu (xe tải, tàu biển, đường sắt)
  • Đáng tin cậy: Hệ thống làm lạnh hiện đại được thiết kế để hoạt động liên tục trong thời gian dài, thường xuyên được theo dõi và bảo trì
  • Phạm vi ứng dụng rộng: Vận chuyển được hàng đông lạnh, hàng mát và hàng hóa yêu cầu nhiệt độ phòng (khoảng 20°C)

Hạn chế

  • Chi phí cao: Chi phí thuê (Rental Fee) và cước vận chuyển (Freight Rate) của Reefer Container cao hơn đáng kể so với container khô, do chi phí đầu tư, bảo trì máy móc và chi phí điện năng
  • Chiếm dụng không gian: Lớp cách nhiệt và máy lạnh làm giảm dung tích và tải trọng thực tế có thể chứa
  • Phụ thuộc nguồn điện: Máy lạnh cần nguồn điện liên tục để hoạt động. Trong quá trình vận chuyển đường bộ hoặc lưu bãi, cần phải sử dụng máy phát điện đi kèm (Gen-Set), làm tăng chi phí
  • Yêu cầu vận hành nghiêm ngặt: Đòi hỏi quy trình đóng hàng, cài đặt nhiệt độ và vệ sinh nghiêm ngặt, nếu không dễ dẫn đến hư hỏng hàng hóa

Phân loại container lạnh dựa theo công nghệ

Container lạnh thường (Mechanical Reefer)

  • Đặc điểm: Loại phổ biến nhất, sử dụng hệ thống làm lạnh nén cơ học tiêu chuẩn để điều chỉnh nhiệt độ
  • Phạm vi nhiệt độ: Duy trì nhiệt độ cố định (thường từ -25°C đến 25°C)
  • Ứng dụng: Thịt đông lạnh, thủy hải sản, rau củ quả, kem,...

Container lạnh kiểm soát khí (CA Reefer - Controlled Atmosphere)

  • Đặc điểm: Ngoài việc kiểm soát nhiệt độ, loại này còn có khả năng điều chỉnh thành phần khí quyển bên trong container (tỷ lệ Oxy, Carbon Dioxide và Nitrogen)
  • Lợi ích: Bằng cách giảm nồng độ Oxy, CA Reefer làm chậm quá trình hô hấp và chín của trái cây, rau củ, giúp kéo dài thời gian bảo quản lên nhiều tuần
  • Ứng dụng: Trái cây nhiệt đới (chuối, xoài, nho,...), rau xanh cao cấp,...

Container lạnh siêu âm nhiệt (Ultra-Low Temperature Reefer)

  • Đặc điểm: Được thiết kế đặc biệt để duy trì nhiệt độ cực thấp, thường lên đến -60°C hoặc -80°C
  • Yêu cầu: Thường sử dụng các loại chất làm lạnh đặc biệt hoặc kết hợp công nghệ làm lạnh kép
  • Ứng dụng: Vắc-xin, các mẫu sinh học, dược phẩm công nghệ cao,...

Cách vận hành & sử dụng container lạnh đúng chuẩn

#Bước 1: Làm lạnh trước (Pre-Cooling)

Bắt buộc phải làm lạnh trước. Container lạnh phải được chạy máy và cài đặt nhiệt độ yêu cầu (ví dụ: -18°C) trong khoảng 4 - 6 giờ trước khi đóng hàng để đưa nhiệt độ bên trong container về mức cài đặt.

#Bước 2: Kiểm tra Hàng hóa (Pre-Chill)

Hàng hóa phải được làm lạnh (Pre-Chill) đến nhiệt độ yêu cầu tại kho trước khi đóng vào container. Container lạnh được thiết kế để duy trì nhiệt độ, không phải để làm lạnh hàng hóa.

#Bước 3. Đóng hàng (Stuffing)

  • Lưu thông khí: Phải chừa đủ không gian cho luồng không khí lạnh lưu thông (đặc biệt là không được chặn đường hút/xả khí của máy lạnh)
  • Sàn chữ T: Hàng hóa phải được xếp trên sàn chữ T để đảm bảo không khí lạnh luân chuyển
  • Tường và cửa: Không xếp hàng quá sát cửa (để tránh rò rỉ nhiệt) và không quá sát tường

#Bước 4: Cài đặt và giám sát

  • Nhiệt độ: Cài đặt chính xác nhiệt độ yêu cầu (Set Point)
  • Thông gió (Ventilation): Đối với hàng hóa tươi sống (rau củ quả), cần cài đặt mức thông gió (Fresh Air Vent) để loại bỏ khí Carbon Dioxide và hơi ẩm. Hàng đông lạnh phải đóng hoàn toàn cửa thông gió
  • Ghi chép: Đảm bảo thiết bị Data Logger hoạt động và ghi lại dữ liệu liên tục

Tổng hợp những lưu ý khi thuê container lạnh

  • Chọn kích thước và công nghệ phù hợp: Xác định chính xác hàng hóa cần loại Reefer (loại thường, CA, Ultra-Low Temp,...) và kích thước (20’ hay 40’HC)
  • Kiểm tra chất lượng Cách nhiệt: Yêu cầu kiểm tra tình trạng thân vỏ và độ kín của cửa container để tránh thất thoát nhiệt
  • Yêu cầu Chứng nhận kiểm tra: Bảo đảm container đã được kiểm tra chức năng làm lạnh và vệ sinh trước khi thuê
  • Tính toán chi phí Gen-Set: Nếu vận chuyển đường bộ hoặc lưu bãi ngoài cảng, phải tính đến chi phí thuê và vận hành máy phát điện (Clip-on Gen-Set)
  • Chi phí thu hồi (Detention/Demurrage): Doanh nghiệp cần nắm rõ các phí xử phạt nếu chậm trễ trong việc trả container lạnh

Kết luận

Container Lạnh là một thành tựu công nghệ cốt lõi, là nền tảng cho thương mại quốc tế về thực phẩm, y tế và nông sản. Bằng cách hiểu rõ cấu tạo, công suất và quy trình vận hành đúng chuẩn, doanh nghiệp có thể tối đa hóa hiệu quả của chuỗi cung ứng lạnh, đảm bảo chất lượng hàng hóa và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

>>> Đọc thêm: Container bồn là gì? Cấu tạo và ứng dụng chi tiết

Những câu hỏi phổ biến

1. Container lạnh được dùng để làm gì?

Trả lời: Container lạnh dùng để duy trì nhiệt độ ổn định cho hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ (hàng dễ hỏng) trong quá trình vận chuyển, bao gồm hàng đông lạnh, hàng mát (thực phẩm tươi sống) và dược phẩm.

2. Container lạnh có chạy được khi vận chuyển không?

Trả lời: Câu trả lời là có. Khi vận chuyển trên tàu biển, container lạnh được cắm vào nguồn điện của tàu. Khi vận chuyển bằng đường bộ, container lạnh được gắn một máy phát điện di động (Gen-Set) nhằm bảo đảm máy lạnh hoạt động liên tục.

3. Container lạnh có thể giữ lạnh bao lâu khi mất điện?

Trả lời: Do có lớp cách nhiệt dày, container lạnh có thể giữ nhiệt độ trong khoảng vài giờ (thường từ 4 - 6 giờ) nếu cửa đóng kín và không bị tác động nhiệt độ lớn từ môi trường. Tuy nhiên, thời gian này rất ngắn và không được coi là giải pháp lâu dài.

4. Hàng hóa nào bắt buộc phải vận chuyển bằng container lạnh?

Trả lời: Các loại hàng đông lạnh (thủy hải sản, thịt gia súc/gia cầm,...), trái cây tươi, rau củ, hoa tươi, vắc xin và một số hóa chất đặc biệt bắt buộc phải vận chuyển bằng container lạnh.

5. Container lạnh có phải làm lạnh trước (pre-cool) không?

Trả lời: Tuyệt đối là có. Container lạnh cần phải được làm lạnh trước (Pre-cool) đến nhiệt độ cài đặt trước khi đóng hàng để bảo đảm hàng hóa được bảo quản ngay lập tức.

6. Nhiệt độ của container lạnh được cài đặt như thế nào?

Trả lời: Nhiệt độ được cài đặt (Set Point) trên bảng điều khiển của máy lạnh. Nhiệt độ này phải phù hợp với yêu cầu bảo quản của loại hàng hóa cụ thể (ví dụ: -18°C cho thịt đông lạnh, 5°C cho trái cây,...).

7. Vận chuyển bằng container lạnh có đắt không?

Trả lời: Câu trả lời là có, chi phí vận chuyển bằng container lạnh đắt hơn đáng kể so với container khô, do chi phí nhiên liệu, điện năng, chi phí bảo trì máy móc và chi phí dịch vụ giám sát nhiệt độ.

8. Nên chọn lựa loại container lạnh nào cho phù hợp?

Trả lời: Bạn có thể chọn container lạnh tuỳ theo từng loại hàng hóa như sau:

  • Chọn CA Reefer cho trái cây và rau củ cần kéo dài thời gian vận chuyển
  • Chọn Mechanical Reefer cho hàng đông lạnh và hàng mát thông thường
  • Chọn Ultra-Low Temperature Reefer cho hàng vắc xin hoặc các sản phẩm dược phẩm đòi hỏi nhiệt độ cực thấp

9. Bao lâu thì phải bảo trì container lạnh?

Trả lời: Container lạnh phải được kiểm tra trước chuyến đi (Pre-Trip Inspection) và bảo trì định kỳ theo tiêu chuẩn của hãng sản xuất, thường là sau mỗi chu kỳ vận hành hoặc định kỳ hàng năm.

10. Container lạnh có vận chuyển được hàng khô không?

Trả lời: Câu trả lời là có, container lạnh có thể tắt máy và được sử dụng như container khô. Tuy nhiên, do có lớp cách nhiệt và dung tích nhỏ hơn, việc sử dụng Reefer để chở hàng khô là không kinh tế và ít phổ biến hơn.

top
094 457 76 65

Khách hàng của chúng tôi

Bạn đang tìm kiếm dịch vụ vận tải tốt nhất?

Logistics CMC cam kết cung cấp dịch vụ và giải pháp Logistics tối ưu, đáp ứng nhu cầu của từng khách hàng.