Báo giá/Hợp tác
Container bồn là gì? Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, việc vận chuyển các loại hàng hóa lỏng, khí hóa lỏng, đặc biệt là các hóa chất nguy hiểm đòi hỏi một loại container chuyên biệt, bảo đảm an toàn, hiệu quả và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định quốc tế. Container bồn chính là câu trả lời hoàn hảo cho những yêu cầu khắt khe đó.

Container bồn là gì?

Khái niệm

Container bồn (Tank container), còn được gọi là ISO Tank (do tuân thủ tiêu chuẩn Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế - ISO), là một loại đơn vị vận chuyển đa phương thức, được thiết kế để chứa và vận chuyển một lượng lớn chất lỏng, khí hoặc bột (hàng khô dạng lỏng) một cách an toàn, hiệu quả.

Về cơ bản, container bồn là một chiếc bồn chứa lớn (Tank) được gắn cố định vào một khung thép tiêu chuẩn 20 feet theo kích thước ISO. Thiết kế này cho phép nó được vận chuyển dễ dàng bằng nhiều phương thức khác nhau như: đường bộ (xe tải container), đường biển (tàu container), đường sắt,... mà không cần phải sang chiết hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

Mục đích chính của Tank Container chính là thay thế phương pháp vận chuyển chất lỏng truyền thống bằng phuy, thùng hoặc xe bồn, giúp tối ưu hóa khối lượng, bảo đảm độ tinh khiết và an toàn tuyệt đối cho hàng hóa, đặc biệt là các loại hóa chất nguy hiểm.

Cấu tạo

Cấu tạo của container bồn được thiết kế cực kỳ kiên cố để chịu được áp suất và lực va đập trong quá trình vận chuyển:

  • Khung sườn (Frame):
    • Là khung thép cường lực tiêu chuẩn 20 feet (theo kích thước ISO), giúp bồn chứa có thể được xếp dỡ, xếp chồng và vận chuyển bằng các thiết bị xử lý container tiêu chuẩn (xe nâng, cổng trục,...)
    • Khung sườn này đóng vai trò bảo vệ bồn chứa khỏi những tác động bên ngoài
  • Bồn chứa (Tank Shell):
    • Được làm từ thép không gỉ chất lượng cao (thường là inox 316 hoặc các loại vật liệu đặc biệt khác) để đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và duy trì độ tinh khiết của hàng hóa
    • Bồn được thiết kế hình trụ tròn, có khả năng chịu áp suất cao
  • Hệ thống cách nhiệt và gia nhiệt (Insulation and Heating System):
    • Nhiều loại Tank Container được trang bị lớp cách nhiệt (thường là foam hoặc vật liệu tương đương) để duy trì nhiệt độ ổn định bên trong. Điều này vô cùng quan trọng đối với các loại hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ
    • Một số bồn còn có hệ thống ống dẫn hơi nóng hoặc điện trở (Steam Heating/Electric Heating) chạy dọc thân bồn để làm nóng chất lỏng trước khi xả hàng (để giảm độ nhớt hoặc hóa lỏng), giúp container bồn có thể chống nhiệt hiệu quả
  • Các cổng (Manholes, Valves):
    • Cổng nạp (Manhole): Cổng lớn nằm trên đỉnh bồn, dùng để nạp hàng (Top Loading) và cho phép người kiểm tra đi vào bên trong để vệ sinh hoặc kiểm định
    • Van xả (Discharge Valve): Thường nằm ở đáy bồn (Bottom Discharge) hoặc đôi khi ở phía sau, dùng để xả hàng. Van được thiết kế khóa kép hoặc khóa ba để đảm bảo chống rò rỉ
  • Van an toàn (Safety Valve/Pressure Relief Valve): Thiết bị bắt buộc, có chức năng tự động xả áp suất ra ngoài nếu áp suất bên trong bồn vượt quá ngưỡng cho phép, bảo vệ bồn khỏi nguy cơ nổ

Dung tích

Mặc dù container bồn chủ yếu được gắn trên khung 20 feet, nhưng dung tích của bồn chứa bên trong có sự đa dạng lớn, tùy thuộc vào loại hàng hóa và mật độ (Density) của chúng:

  • Phổ biến nhất: Dung tích của Tank Container 20 feet thường nằm trong khoảng 21.000 lít đến 26.000 lít (hoặc 21m^3 đến 26m^3)
  • Dung tích đặc biệt:
    • Các bồn chứa chất lỏng nặng, mật độ cao (ví dụ: Axit) thường có dung tích nhỏ hơn (khoảng 17.000 đến 20.000 lít) để đảm bảo tổng trọng lượng không vượt quá giới hạn tải đường bộ
    • Các bồn chứa khí hóa lỏng (Gas Tank) thường có dung tích lớn hơn (khoảng 25.000 đến 40.000 lít) do khí có mật độ thấp

Điểm mạnh

  • An toàn tuyệt đối: Thiết kế bồn thép không gỉ, chịu áp suất cao và hệ thống van an toàn đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế (IMO/ADR/RID/DOT), bảo đảm an toàn cao nhất cho hàng nguy hiểm
  • Hiệu quả kinh tế (Logistics): Hàng hóa được vận chuyển trực tiếp từ điểm nạp đến điểm xả mà không cần sang chiết trung gian, giảm thiểu chi phí đóng gói (thùng phuy, IBC) và nhân công
  • Đa phương thức (Multimodal): Kích thước tiêu chuẩn 20 feet cho phép dễ dàng chuyển đổi giữa các phương tiện vận tải (tàu biển, tàu hỏa, xe tải) mà không cần can thiệp vào hàng hóa
  • Bảo vệ chất lượng: Chất liệu inox 316 chống ăn mòn, giúp duy trì độ tinh khiết và chất lượng của hàng hóa, đặc biệt quan trọng với hàng thực phẩm (Food Grade) và hóa chất cao cấp
  • Thân thiện môi trường: Giảm thiểu đáng kể việc sử dụng bao bì nhựa/kim loại dùng một lần (thùng phuy, can), góp phần bảo vệ môi trường

Hạn chế

  • Chi phí đầu tư/thuê cao: Chi phí mua hoặc thuê container bồn cao hơn nhiều so với container khô tiêu chuẩn, do yêu cầu về vật liệu và công nghệ chế tạo phức tạp
  • Chi phí vệ sinh chuyên biệt: Yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt sau mỗi chuyến hàng, đặc biệt là hóa chất. Chi phí vệ sinh và kiểm định bồn thường rất cao và chỉ có thể thực hiện tại các trạm vệ sinh chuyên dụng (Tank Cleaning Stations)
  • Tính linh hoạt thấp: Container bồn chỉ dùng để vận chuyển hàng hóa lỏng/khí. Khi trống, nó không thể được sử dụng cho hàng khô khác, làm tăng chi phí vận chuyển chiều rỗng (Empty Return)
  • Hạn chế kích thước: Chủ yếu là kích thước 20 feet. Tank Container 40 feet tồn tại nhưng ít phổ biến hơn và bị hạn chế về tuyến đường vận chuyển

Phân biệt các loại container bồn phổ biến hiện nay

Container bồn được phân loại dựa trên mục đích sử dụng, cấu tạo áp suất và vật liệu:

Tank Container tiêu chuẩn (ISO Tank)

  • Đặc điểm: Loại bồn phổ biến nhất, dùng cho các chất lỏng không nguy hiểm hoặc nguy hiểm cấp độ thấp
  • Áp suất làm việc: Thường là áp suất khí quyển hoặc áp suất thấp
  • Ứng dụng: Dầu ăn, rượu, nước ép trái cây, xăng dầu (đã qua chế biến), nước tinh khiết,...

Food Grade Tank (Bồn cấp thực phẩm)

  • Đặc điểm: Là ISO Tank nhưng có tiêu chuẩn vệ sinh, vật liệu và chứng nhận cực kỳ nghiêm ngặt, đảm bảo không gây nhiễm chéo
  • Yêu cầu: Bắt buộc phải có chứng nhận Food Grade và chỉ được dùng để chở các loại thực phẩm lỏng
  • Ứng dụng: Sữa, nước giải khát cô đặc, rượu bia, dầu thực vật, dầu ăn cao cấp

Chemical Tank – Bồn chứa hóa chất

  • Đặc điểm: Được thiết kế để chịu được sự ăn mòn cao, thường là thép không gỉ đặc biệt hoặc có lớp lót bên trong (Lining) bằng cao su, Teflon,...
  • Phân loại: Được chia thành các loại theo tiêu chuẩn T-Code (ví dụ: T11, T14, T50, T75,...) dựa trên áp suất làm việc và vật liệu, dùng cho các loại hóa chất khác nhau
  • Ứng dụng: Axit Sulfuric, Soda lỏng, chất tẩy rửa công nghiệp, dung môi hữu cơ,...

Gas Tank - Bồn chứa khí hóa lỏng (LPG, LNG)

  • Đặc điểm: Là loại bồn có khả năng chịu áp suất cực cao (lên đến 25 bar hoặc hơn), được thiết kế để chứa khí ở dạng lỏng (Liquefied Gas)
  • Yêu cầu: Phải có Chứng nhận an toàn cao nhất, có van an toàn kép
  • Ứng dụng: Khí Propane (LPG), Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), Amoniac,...

Reefer Tank – Bồn lạnh

  • Đặc điểm: Tương tự như bồn tiêu chuẩn nhưng được trang bị hệ thống làm lạnh hoặc làm ấm để duy trì nhiệt độ chính xác trong suốt hành trình
  • Ứng dụng: Các sản phẩm dược phẩm, hóa chất nhạy cảm với nhiệt độ, một số loại thực phẩm lỏng đông lạnh

Swap Tank (container bồn cỡ lớn)

  • Đặc điểm: Bồn chứa có dung tích lớn hơn (thường từ 30.000 đến 37.000 lít) và có kích thước ngoài dài hơn 20 feet (gần 40 feet), chủ yếu được sử dụng cho vận tải đường bộ/đường sắt ở châu Âu, ít phổ biến trong vận tải biển xuyên lục địa

Ứng dụng container bồn trong vận chuyển & Logistics

Container bồn được xem là “xương sống” của vận tải đa phương thức cho các ngành công nghiệp sau:

  • Ngành dầu khí & năng lượng: Vận chuyển xăng, dầu diesel, nhiên liệu máy bay, khí hóa lỏng (LPG, LNG) từ nhà máy lọc dầu đến các trạm trung chuyển
  • Ngành hóa chất: Vận chuyển các loại hóa chất cơ bản, axit, bazơ, dung môi, chất xúc tác, thuốc trừ sâu,... bảo đảm tuân thủ quy tắc IMDG Code (quy tắc vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường biển)
  • Ngành thực phẩm & đồ uống: Vận chuyển rượu bia, nước giải khát, dầu ăn thô/tinh luyện, đường lỏng, đảm bảo tiêu chuẩn Food Grade
  • Ngành dược phẩm: Vận chuyển nguyên liệu lỏng và hóa chất tinh chế cho sản xuất thuốc, yêu cầu độ tinh khiết cao
  • Vận tải đa phương thức: Tank Container là giải pháp lý tưởng để vận chuyển hàng hóa lỏng từ các khu công nghiệp vào cảng biển (bằng xe tải/xe bồn), xếp lên tàu biển, và cuối cùng phân phối đến điểm cuối (bằng xe tải/xe bồn) ở quốc gia đích

Quy trình vận hành - nạp hàng - xả hàng bằng container bồn

Quy trình nạp hàng (Loading)

  • Kiểm tra bồn: Kiểm tra chứng nhận kiểm định (Test Certificate) và tình trạng vệ sinh (Cleanliness Certificate) của bồn
  • Kết nối ống: Kết nối ống dẫn hàng lỏng từ nguồn chứa vào cổng nạp (Manhole) trên đỉnh bồn (Top Loading) hoặc cổng xả dưới đáy (Bottom Loading - ít phổ biến hơn)
  • Nạp hàng: Tiến hành nạp hàng dưới sự giám sát để đảm bảo dung tích không vượt quá giới hạn an toàn (thường chỉ nạp 80 - 90% thể tích để có không gian giãn nở do nhiệt)
  • Niêm phong: Khóa và niêm phong tất cả các van và cổng nạp/xả

Quy trình xả hàng (Discharge)

  • Gia nhiệt (nếu cần): Nếu chất lỏng bị đông đặc hoặc quá nhớt (ví dụ: dầu cọ, mật đường,...), sử dụng hệ thống gia nhiệt bằng hơi nước hoặc điện để làm ấm bồn đến nhiệt độ yêu cầu
  • Kết nối ống: Kết nối ống xả vào van xả dưới đáy (Bottom Discharge)
  • Xả hàng: Sử dụng máy bơm hoặc máy khí nén để đẩy hàng ra khỏi bồn chứa
  • Kiểm tra: Đảm bảo xả hết hàng và kiểm tra van an toàn

Quy trình vệ sinh & kiểm định

  • Vệ sinh: Sau khi xả hàng, container bồn phải được đưa đến trạm vệ sinh chuyên dụng (Tank Cleaning Stations) để vệ sinh bằng hơi nước, hóa chất hoặc dung môi
  • Kiểm định (Test Certificate): Bồn phải được kiểm định định kỳ theo Tiêu chuẩn quốc tế. Chứng nhận kiểm định là bắt buộc để được phép tiếp tục vận chuyển

Những lưu ý khi sử dụng container bồn để vận chuyển hàng lỏng, hóa chất,...

  • Lựa chọn loại bồn (T-Code): Phải đảm bảo loại bồn (T-Code) được chọn phù hợp với áp suất, nhiệt độ và tính chất ăn mòn của hàng hóa vận chuyển
  • Chứng từ hàng nguy hiểm: Nếu vận chuyển hóa chất, phải có đầy đủ chứng từ MSDS (Material Safety Data Sheet) và Dangerous Goods Declaration (DGD) theo quy tắc IMDG Code
  • Giới hạn chiều cao đóng hàng: Không bao giờ được nạp đầy 100% dung tích. Phải chừa lại không gian (Ullage Space) để hàng lỏng có thể giãn nở nhiệt mà không gây tăng áp suất quá mức
  • Vệ sinh chéo (Cross-Contamination): Tuyệt đối không sử dụng bồn đã chở hóa chất độc hại để chở hàng thực phẩm (và ngược lại), trừ khi có Chứng nhận vệ sinh đặc biệt
  • Kiểm soát nhiệt độ: Theo dõi nhiệt độ của hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, đặc biệt nếu sử dụng bồn cách nhiệt/gia nhiệt

Kết luận

Như vậy, qua nội dung tổng hợp của Logistics CMC, bạn đọc đã hiểu rõ container bồn là gì, cũng như đặc điểm, công dụng và một số loại phổ biến dùng trong vận chuyển hàng hóa. Với khả năng bảo vệ hàng hóa khỏi ô nhiễm, tối ưu hóa chuỗi cung ứng đa phương thức và tuân thủ nghiêm ngặt những Tiêu chuẩn An toàn quốc tế, Tank container là lựa chọn không thể thay thế cho bất kỳ doanh nghiệp nào có nhu cầu vận chuyển hàng hóa lỏng trên phạm vi quốc tế.

>>> Tham khảo thêm: Container Open Top là gì?

Các thắc mắc thường gặp

1. Tank container dùng để chở hàng gì?

Trả lời: Tank container được sử dụng để chở các loại chất lỏng (dầu, rượu, hóa chất, sữa, nước ép), khí hóa lỏng (LPG, LNG,...) và hàng khô dạng lỏng (bột xi măng, bột mịn,...) với số lượng lớn.

2. Dung tích của container bồn là bao nhiêu?

Trả lời: Dung tích phổ biến nhất của container bồn 20 feet là từ 21.000 lít đến 26.000 lít. Một số loại bồn đặc biệt (Swap Tank) có thể lên đến 37.000 lít.

3. Tại sao nên dùng container bồn để vận chuyển chất lỏng?

Trả lời: Doanh nghiệp nên dùng container bồn vì độ an toàn cao, bảo đảm độ tinh khiết của hàng hóa, tiết kiệm chi phí đóng gói (không cần thùng phuy/can) và cho phép vận chuyển đa phương thức (đường bộ, đường biển, đường sắt) một cách liền mạch.

4. Container bồn có vận chuyển được hàng nguy hiểm không?

Trả lời: Câu trả lời là có. Container bồn được thiết kế và chế tạo nhằm tuân thủ những quy định an toàn quốc tế nghiêm ngặt (IMDG Code, ADR, RID,...), cho phép vận chuyển an toàn nhiều loại hàng nguy hiểm như: axit, hóa chất ăn mòn, khí hóa lỏng,...

5. Container bồn có chống nhiệt được không?

Trả lời: Câu trả lời là có. Nhiều container bồn được trang bị lớp cách nhiệt (Insulation) bên ngoài và hệ thống gia nhiệt (Heating System) bên trong (bằng hơi nước hoặc điện), giúp kiểm soát nhiệt độ hàng hóa, chống đông đặc hoặc quá nhiệt.

6. Container bồn 20 feet và 40 feet khác nhau như thế nào?

Trả lời: Sự khác nhau dễ nhận thấy nhất giữa hai loại container bồn là:

  • 20 feet (phổ biến): Dung tích tiêu chuẩn, từ 21.000 - 26.000 lít, dễ dàng xếp dỡ và vận chuyển
  • 40 feet (ít phổ biến): Tồn tại dưới dạng Swap Tank, dung tích lớn hơn (30.000 - 37.000 lít), chủ yếu dùng cho vận tải nội địa châu Âu và có thể bị hạn chế trên nhiều tuyến vận tải đường biển

7. Container bồn có thể vận chuyển bằng đường biển được không?

Trả lời: Câu trả lời là có. Vì container bồn được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO (khung 20 feet tiêu chuẩn), container bồn có thể được xếp dỡ và vận chuyển dễ dàng trên tàu container thông thường.

8. Hàng hóa nào không được phép chứa trong container bồn?

Trả lời: Hàng hóa rắn không tan trong nước, hàng hóa có tính ăn mòn vật liệu bồn chứa (nếu không có lớp lót chuyên dụng) và hàng hóa có độ nhớt cực cao (rất khó xả hàng) có thể không phù hợp đối với container bồn.

9. Làm thế nào để chọn đúng loại container bồn?

Trả lời: Bạn cần phải xác định rõ: tên hàng hóa, mật độ, nhiệt độ, áp suất làm việc và tình trạng ăn mòn,... Dựa trên các yếu tố này, đơn vị vận chuyển sẽ chọn loại bồn có T-Code và vật liệu (Inox, Lined) phù hợp.

10. Có thể thuê container bồn ở đâu?

Trả lời: Bạn có thể thuê container bồn tại nhiều hãng tàu lớn hoặc các công ty cho thuê/chủ sở hữu bồn (Lessor) chuyên dụng trên toàn cầu.

top
094 457 76 65

Khách hàng của chúng tôi

Bạn đang tìm kiếm dịch vụ vận tải tốt nhất?

Logistics CMC cam kết cung cấp dịch vụ và giải pháp Logistics tối ưu, đáp ứng nhu cầu của từng khách hàng.